Acriptega 50mg/300mg/300mg

Acriptega 50mg/300mg/300mg

Acriptega 50mg/300mg/300mg

Acriptega 50mg/300mg/300mg

Acriptega 50mg/300mg/300mg
Acriptega 50mg/300mg/300mg

Acriptega 50mg/300mg/300mg

Acriptega 50mg/300mg/300mg

Liên hệ: 0833244442

Acriptega là thuốc kháng retrovirus (ARV) dạng phối hợp liều cố định, chứa Dolutegravir 50mg, Lamivudine 300mg và Tenofovir disoproxil fumarate 300mg trong một viên.

Sản phẩm do Mylan Laboratories Limited, Ấn Độ sản xuất và từng được đăng ký lưu hành tại Việt Nam.

Acriptega 50mg/300mg/300mg – Thuốc ARV điều trị HIV

Acriptega là thuốc kháng retrovirus (ARV) dạng phối hợp liều cố định, chứa Dolutegravir 50mg, Lamivudine 300mg và Tenofovir disoproxil fumarate 300mg trong một viên.

Sản phẩm do Mylan Laboratories Limited, Ấn Độ sản xuất và từng được đăng ký lưu hành tại Việt Nam.

Acriptega được sử dụng trong điều trị nhiễm HIV-1 bằng phác đồ phối hợp ARV, không phải thuốc sử dụng để dự phòng trước phơi nhiễm HIV (PrEP).

Lưu ý quan trọng: Tại Việt Nam, Acriptega đã thuộc diện cảnh báo liên quan đến thuốc do Mylan Laboratories Limited tại Indore-Pithampur, Ấn Độ sản xuất. Người đang sử dụng thuốc không nên tự ý ngừng hoặc tự thay đổi phác đồ, mà cần liên hệ cơ sở điều trị HIV để được hướng dẫn.

Thành phần của Acriptega

Mỗi viên Acriptega chứa:

  • Dolutegravir 50mg
  • Lamivudine 300mg
  • Tenofovir disoproxil fumarate 300mg, tương đương Tenofovir disoproxil 245mg

Đây là viên nén bao phim phối hợp ba hoạt chất kháng HIV.

Vai trò của từng hoạt chất

Dolutegravir (DTG) thuộc nhóm thuốc ức chế integrase (INSTI), ngăn HIV tích hợp vật liệu di truyền vào tế bào người.

Lamivudine (3TC) thuộc nhóm thuốc ức chế men sao chép ngược nucleoside (NRTI).

Tenofovir disoproxil fumarate (TDF) thuộc nhóm thuốc ức chế men sao chép ngược nucleotide (NtRTI).

Việc phối hợp các hoạt chất này giúp tác động lên những bước khác nhau trong quá trình HIV nhân lên.

Acriptega có công dụng gì?

Acriptega được sử dụng trong liệu pháp kháng retrovirus phối hợp để điều trị HIV-1.

Mục tiêu của điều trị ARV là:

  • Ức chế sự nhân lên của HIV.
  • Giảm tải lượng virus trong máu.
  • Hỗ trợ duy trì và phục hồi chức năng miễn dịch.
  • Giảm nguy cơ xuất hiện các biến chứng liên quan đến HIV.

Acriptega không phải thuốc chữa khỏi hoàn toàn HIV và không nên được sử dụng thay thế cho PrEP hoặc PEP.

Ai có thể sử dụng Acriptega?

Thông tin sản phẩm ghi nhận phối hợp Dolutegravir/Lamivudine/Tenofovir disoproxil fumarate 50/300/300mg có thể được sử dụng cho người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi, cân nặng từ 40kg trở lên, trong những trường hợp phù hợp với phác đồ điều trị.

Tuy nhiên, đây là viên phối hợp liều cố định nên không phù hợp với những trường hợp cần điều chỉnh riêng liều của từng hoạt chất.

Việc lựa chọn Acriptega hay phác đồ ARV khác cần được bác sĩ đánh giá dựa trên tình trạng của từng người, bao gồm:

  • Tải lượng HIV.
  • Tiền sử điều trị ARV.
  • Kháng thuốc.
  • Chức năng thận.
  • Chức năng gan.
  • Các thuốc đang sử dụng đồng thời.

Liều dùng và cách sử dụng

Với người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi, cân nặng ≥40kg, liều thông thường được ghi nhận là:

1 viên, uống 1 lần mỗi ngày.

Nuốt nguyên viên với nước và sử dụng theo đúng hướng dẫn của bác sĩ.

Acriptega là thuốc kê đơn và việc điều trị HIV cần được theo dõi lâu dài. Người bệnh không nên tự bắt đầu, tự ngừng hoặc tự đổi thuốc ARV.

Nếu quên một liều Acriptega?

Nếu nhớ ra khi còn đủ thời gian trước liều tiếp theo, có thể uống liều đã quên.

Nếu đã gần đến thời điểm uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch uống thông thường.

Không tự ý uống gấp đôi liều để bù.

Nếu thường xuyên quên thuốc, nên trao đổi với bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được hỗ trợ cải thiện việc tuân thủ điều trị.

Tác dụng không mong muốn

Một số phản ứng có thể gặp khi sử dụng các thành phần trong Acriptega gồm:

  • Đau đầu, chóng mặt.
  • Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng.
  • Mệt mỏi.
  • Phát ban.
  • Rối loạn giấc ngủ.
  • Đau cơ hoặc đau khớp.
  • Giảm phosphate huyết.

Tenofovir disoproxil fumarate có thể ảnh hưởng đến chức năng thận, bao gồm suy giảm chức năng thận và bệnh lý ống thận gần trong một số trường hợp.

Nếu xuất hiện phát ban nghiêm trọng, sốt, tổn thương niêm mạc, phù mặt, khó thở hoặc các biểu hiện bất thường, cần liên hệ cơ sở y tế để được đánh giá kịp thời.

Những trường hợp cần đặc biệt lưu ý

Chức năng thận

Tenofovir được đào thải chủ yếu qua thận. Người có suy giảm chức năng thận có thể cần điều chỉnh phác đồ hoặc lựa chọn thuốc khác.

Do Acriptega là viên phối hợp cố định, không thể điều chỉnh riêng liều của từng hoạt chất. Vì vậy, chức năng thận cần được đánh giá phù hợp trước và trong quá trình điều trị.

Viêm gan B

Lamivudine và tenofovir đều có hoạt tính chống HBV.

Ở người đồng nhiễm HIV/HBV, tự ý ngừng thuốc có thể làm viêm gan B trở nên nghiêm trọng hơn.

Không nên tự ngừng Acriptega nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ.

Bệnh gan

Người có bệnh gan cần thông báo cho bác sĩ trước khi sử dụng thuốc, đặc biệt trong trường hợp bệnh gan nặng hoặc đồng nhiễm virus viêm gan.

Tương tác thuốc

Acriptega có thể tương tác với nhiều loại thuốc khác.

Không nên tự ý sử dụng đồng thời với các thuốc khác có chứa:

  • Dolutegravir.
  • Lamivudine.
  • Tenofovir disoproxil fumarate.
  • Emtricitabine.
  • Tenofovir alafenamide.

Một số thuốc có thể làm thay đổi nồng độ dolutegravir hoặc làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến thận khi dùng cùng tenofovir.

Vì vậy, cần thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, thực phẩm bổ sung và sản phẩm thảo dược đang sử dụng.

Acriptega và nguy cơ lây truyền HIV

Điều trị ARV hiệu quả giúp kiểm soát sự nhân lên của HIV và giảm tải lượng virus.

Người bệnh cần tuân thủ phác đồ điều trị và thực hiện các biện pháp dự phòng lây truyền HIV theo hướng dẫn của cơ sở y tế.

Không nên tự ý ngừng thuốc chỉ vì cảm thấy khỏe hoặc vì tải lượng virus đã giảm.

Acriptega có phải PrEP hoặc PEP không?

Không nên sử dụng Acriptega như một thuốc PrEP hoặc PEP tự mua và tự dùng.

PrEP là biện pháp dự phòng trước khi có nguy cơ phơi nhiễm HIV.

PEP là biện pháp dự phòng sau khi đã xảy ra nguy cơ phơi nhiễm HIV và cần được đánh giá, bắt đầu càng sớm càng tốt.

Acriptega là thuốc ARV phối hợp được sử dụng trong điều trị HIV-1.

Việc lựa chọn PrEP, PEP hoặc phác đồ điều trị HIV cần dựa trên tình trạng cụ thể và hướng dẫn của nhân viên y tế.

Thông tin quan trọng về Acriptega tại Việt Nam

Cục Quản lý Dược đã có văn bản cảnh báo liên quan đến các thuốc do Mylan Laboratories Limited tại Indore-Pithampur, Ấn Độ sản xuất.

Acriptega nằm trong nhóm sản phẩm được cấp số đăng ký tại Việt Nam và thuộc diện được yêu cầu tạm dừng nhập khẩu, kinh doanh, phân phối và sử dụng trong thời gian chờ kết luận liên quan đến chất lượng và mức độ an toàn.

Vì vậy, người đang điều trị bằng Acriptega không nên tự ý ngừng thuốc tại nhà.

Cần liên hệ cơ sở điều trị HIV hoặc bác sĩ đang theo dõi để được đánh giá và hướng dẫn chuyển sang thuốc/phác đồ phù hợp, tránh gián đoạn điều trị.

Thông tin sản phẩm

Thông tin Chi tiết
Tên thuốc Acriptega
Hoạt chất Dolutegravir 50mg + Lamivudine 300mg + TDF 300mg
Dạng bào chế Viên nén bao phim
Quy cách Chai 30 viên, 90 viên, 180 viên
Nhà sản xuất Mylan Laboratories Limited, Ấn Độ
Số đăng ký tại Việt Nam VN3-241-19
Nhóm thuốc Thuốc kháng retrovirus (ARV)
Mục đích sử dụng Điều trị HIV-1 bằng phác đồ phối hợp
Đường dùng Đường uống

Huỳnh SaChi – Đồng hành cùng kiến thức HIV chính xác

Huỳnh SaChi cung cấp thông tin kiến thức về HIV, PrEP, PEP, xét nghiệm HIV/STI và các biện pháp dự phòng, với mục tiêu giúp cộng đồng tiếp cận thông tin đúng, dễ hiểu và có cơ sở y khoa.

Đối với thuốc ARV, người bệnh nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ hoặc cơ sở điều trị HIV và không tự ý thay đổi phác đồ.

Thông tin bổ sung

SẢN PHẨM NỔI BẬT

Test HIV Mylan

Liên hệ: 0833244442

Telagara 25/50/200mg

Liên hệ: 0833244442

Tenof-EM 300mg/200mg

Liên hệ: 0833244442

TAVIN-EM 200mg/300mg

Liên hệ: 0833244442

ARV Hetero

Liên hệ: 0833244442

Acriptega 50mg/300mg/300mg

Liên hệ: 0833244442

PrEP Mylan TDF/FTC 300mg/200mg

Liên hệ: 0833244442

NHẬP THÔNG TIN ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN