Tenof-EM là thuốc chứa hai hoạt chất kháng retrovirus gồm Tenofovir Disoproxil Fumarate (TDF) 300mg và Emtricitabine (FTC) 200mg. Sản phẩm được sản xuất bởi Hetero Labs Limited, Ấn Độ và thuộc nhóm thuốc kháng retrovirus.
Tenof-EM được sử dụng trong điều trị HIV-1 kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác và có thể được sử dụng trong dự phòng trước phơi nhiễm HIV (PrEP) ở người chưa nhiễm HIV nhưng có nguy cơ phơi nhiễm.
Tenof-EM là thuốc chứa hai hoạt chất kháng retrovirus gồm Tenofovir Disoproxil Fumarate (TDF) 300mg và Emtricitabine (FTC) 200mg. Sản phẩm được sản xuất bởi Hetero Labs Limited, Ấn Độ và thuộc nhóm thuốc kháng retrovirus.
Tenof-EM được sử dụng trong điều trị HIV-1 kết hợp với các thuốc kháng retrovirus khác và có thể được sử dụng trong dự phòng trước phơi nhiễm HIV (PrEP) ở người chưa nhiễm HIV nhưng có nguy cơ phơi nhiễm.
Khi sử dụng Tenof-EM để PrEP, người dùng cần được xác nhận không nhiễm HIV trước khi bắt đầu và tiếp tục xét nghiệm HIV định kỳ trong quá trình sử dụng.
Mỗi viên nén bao phim chứa:
Đây là sự kết hợp của hai thuốc thuộc nhóm nucleoside/nucleotide reverse transcriptase inhibitors (NRTIs). Các chất chuyển hóa hoạt động của thuốc can thiệp vào quá trình sao chép vật liệu di truyền của HIV, từ đó ức chế sự nhân lên của virus.
Tenof-EM có thể được sử dụng làm PrEP cho người chưa nhiễm HIV và có nguy cơ cao phơi nhiễm HIV qua đường tình dục.
PrEP cần được sử dụng như một phần của chiến lược dự phòng HIV toàn diện, kết hợp với các biện pháp giảm nguy cơ phù hợp và xét nghiệm HIV định kỳ. Hiệu quả dự phòng phụ thuộc nhiều vào việc sử dụng thuốc đúng và đều đặn.
Tenof-EM cũng được sử dụng trong phác đồ điều trị HIV-1 kết hợp với các thuốc kháng HIV khác.
Tenof-EM không phải là phác đồ điều trị HIV hoàn chỉnh khi sử dụng đơn độc. Người đang điều trị HIV cần sử dụng thuốc theo phác đồ do bác sĩ chỉ định.
PrEP bằng TDF/FTC có thể được cân nhắc cho người chưa nhiễm HIV nhưng có nguy cơ phơi nhiễm HIV, tùy theo đánh giá của nhân viên y tế.
Một số nhóm có thể được tư vấn PrEP gồm:
Việc chỉ định PrEP cần dựa trên đánh giá nguy cơ cá nhân, tình trạng HIV và tình trạng sức khỏe, thay vì chỉ dựa vào việc thuộc một nhóm đối tượng nhất định.
Theo tài liệu sản phẩm, liều PrEP đường uống là:
1 viên Tenof-EM mỗi ngày.
Nên uống thuốc đều đặn vào thời điểm phù hợp mỗi ngày để duy trì mức thuốc cần thiết trong cơ thể.
Tenof-EM có thể được uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Không cần uống thuốc cùng thức ăn để tăng hấp thu như thông tin trong bản gốc.
PrEP tình huống 2+1+1 là một lựa chọn được WHO đề cập cho một số nhóm nhất định, đặc biệt là nam quan hệ tình dục đồng giới và một số người chuyển giới/người đa dạng giới được chỉ định là nam khi sinh, với những điều kiện phù hợp.
Do đó, không nên tự áp dụng lịch 2+1+1 chỉ dựa trên thông tin trên website. Người dùng cần được tư vấn để xác định mình có phù hợp với PrEP tình huống hay không.
Đây là phần rất quan trọng.
Tenof-EM dùng cho PrEP chỉ dành cho người được xác nhận không nhiễm HIV.
Nếu đã nhiễm HIV nhưng chỉ sử dụng Tenof-EM đơn độc, virus có thể phát triển kháng thuốc, ảnh hưởng đến việc điều trị HIV sau này.
Khi đang sử dụng PrEP, cần xét nghiệm HIV định kỳ, thường ít nhất mỗi 3 tháng theo tài liệu sản phẩm và hướng dẫn chuyên môn.
Tenofovir được đào thải chủ yếu qua thận và TDF có thể ảnh hưởng đến chức năng thận.
Vì vậy, chức năng thận cần được đánh giá trước khi bắt đầu PrEP và theo dõi trong quá trình sử dụng tùy từng trường hợp.
Tenofovir và emtricitabine cũng có hoạt tính chống HBV. Người có viêm gan B cần được tư vấn trước khi bắt đầu hoặc ngừng PrEP vì việc ngừng thuốc có thể làm viêm gan B tái hoạt động.
Theo tài liệu sản phẩm, Tenof-EM chống chỉ định ở người đã từng có phản ứng quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Đối với PrEP, không sử dụng Tenof-EM khi tình trạng HIV chưa được xác định hoặc đã có kết quả HIV dương tính.
Ngoài ra, người có suy giảm chức năng thận cần được đánh giá trước khi sử dụng. TDF/FTC không được khuyến nghị làm PrEP ở một số mức suy giảm chức năng thận, do đó không nên tự mua và sử dụng nếu chưa được đánh giá chức năng thận.
Một số tác dụng không mong muốn có thể gặp khi sử dụng Tenof-EM gồm:
Trong tài liệu sản phẩm, buồn nôn và tiêu chảy là những phản ứng bất lợi thường được ghi nhận.
Tenofovir disoproxil fumarate có thể gây ảnh hưởng đến chức năng thận. Một số trường hợp có thể xuất hiện tổn thương ống thận hoặc giảm mật độ khoáng của xương.
Người có bệnh thận, tiền sử gãy xương hoặc các yếu tố nguy cơ liên quan cần được bác sĩ đánh giá và theo dõi phù hợp.
Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường hoặc xét nghiệm chức năng thận thay đổi, cần thông báo cho nhân viên y tế.
Do Tenofovir và Emtricitabine được đào thải qua thận, cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với các thuốc có khả năng gây độc cho thận.
Hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc, thực phẩm bổ sung hoặc sản phẩm khác đang sử dụng trước khi bắt đầu Tenof-EM.
Đặc biệt không nên tự phối hợp Tenof-EM với các thuốc kháng HIV khác để tạo thành phác đồ điều trị nếu chưa có chỉ định chuyên môn.
Nếu quên một liều, cách xử trí có thể phụ thuộc vào thời điểm nhớ ra và lịch sử dụng PrEP của bạn.
Không nên tự ý uống gấp đôi liều để bù nếu chưa được hướng dẫn.
Đối với người đang sử dụng PrEP, việc bỏ liều thường xuyên có thể làm giảm mức độ bảo vệ. Nếu quên nhiều liều hoặc có quan hệ tình dục trong thời gian dùng thuốc không đều, nên liên hệ Huỳnh SaChi hoặc nhân viên y tế để được đánh giá nguy cơ và hướng dẫn phù hợp.
Không nên sử dụng Tenof-EM như một thuốc PEP đơn độc.
PrEP được sử dụng trước khi có nguy cơ phơi nhiễm, trong khi PEP là biện pháp dự phòng sau khi đã xảy ra phơi nhiễm và cần sử dụng một phác đồ thuốc kháng HIV phù hợp trong thời gian quy định.
Nếu bạn vừa có một hành vi có nguy cơ phơi nhiễm HIV, hãy liên hệ Huỳnh SaChi hoặc cơ sở y tế càng sớm càng tốt để được đánh giá khả năng sử dụng PEP.
Theo tài liệu sản phẩm:
Hạn sử dụng: Kiểm tra trực tiếp trên bao bì của từng lô sản phẩm, không nên cố định một thời hạn chung cho tất cả các lô.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Tenof-EM |
| Hoạt chất | Tenofovir Disoproxil Fumarate + Emtricitabine |
| Hàm lượng | 300mg + 200mg/viên |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Nhà sản xuất | Hetero Labs Limited, Ấn Độ |
| Quy cách | Lọ 30 viên |
| Đường dùng | Đường uống |
| Công dụng | Điều trị HIV-1 trong phác đồ phối hợp; PrEP ở người phù hợp |
| Bảo quản | Dưới 30°C, tránh ẩm |
| Thuốc kê đơn | Có |
Tài liệu sản phẩm cũng mô tả viên thuốc màu xanh, dạng nang, có ký hiệu “H” ở một mặt và “124” ở mặt còn lại.
PrEP không chỉ là việc uống một viên thuốc mỗi ngày. Để sử dụng PrEP an toàn và phù hợp, người dùng cần được đánh giá tình trạng HIV, chức năng thận và theo dõi định kỳ trong quá trình sử dụng.
Huỳnh SaChi cung cấp thông tin và hỗ trợ tư vấn về PrEP, PEP, xét nghiệm HIV và các biện pháp dự phòng HIV, giúp bạn chủ động hơn trong việc bảo vệ sức khỏe và lựa chọn phương án phù hợp.
Lưu ý: Nội dung trên nhằm cung cấp thông tin sức khỏe, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định của bác sĩ. Không tự ý bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi liều thuốc.